phản khoa học
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trái với nguyên lý, phương pháp hoặc kết quả của khoa học: "phản khoa học" mô tả một quan điểm, hành động, hoặc lý thuyết đi ngược lại với những gì đã được khoa học chứng minh hoặc công nhận. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu chính xác, logic hoặc bằng chứng thực nghiệm.
- Không dựa trên cơ sở khoa học: "phản khoa học" cũng được dùng để chỉ những điều không tuân theo quy trình hoặc tiêu chuẩn khoa học, như thí nghiệm không có kiểm soát, kết luận thiếu căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- (Quan niệm này trái với kiến thức thiên văn học hiện đại.)
- (Phương pháp này thiếu cơ sở y học và thực nghiệm.)
- (Bài báo vi phạm nguyên tắc khoa học về bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư duy phản khoa học": lối suy nghĩ không dựa trên lý luận logic hoặc chứng cứ.
- Tư duy phản khoa học dễ dẫn đến mê tín dị đoan. (Cách suy nghĩ này thường chấp nhận niềm tin phi lý.)
- "hành vi phản khoa học": hành động trái với quy tắc hoặc đạo đức khoa học.
- Việc làm giả dữ liệu nghiên cứu là một hành vi phản khoa học nghiêm trọng. (Hành vi này vi phạm tính trung thực và minh bạch trong khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoa học (danh từ/tính từ): hệ thống tri thức được xây dựng qua quan sát, thí nghiệm và lý thuyết — trái nghĩa với "phản khoa học".
- Phương pháp này rất khoa học, dựa trên thực nghiệm chặt chẽ. (Phương pháp tuân thủ các nguyên tắc khoa học.)
- Phi khoa học (tính từ): không mang tính khoa học, nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực mạnh như "phản khoa học".
- Cách giải thích đó phi khoa học, nhưng không có chủ ý chống đối. (Cách giải thích thiếu cơ sở khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Trái khoa học: trái ngược với nguyên lý khoa học.
- Phản logic: không hợp lý, mâu thuẫn với suy luận thông thường.
- Mê tín: tin vào những điều không có cơ sở thực tế, thường liên quan đến tâm linh.
Thành ngữ liên quan
- Không có cơ sở khoa học: thiếu bằng chứng hoặc lý thuyết vững chắc.
- Lời khẳng định đó không có cơ sở khoa học. (Không có dữ liệu hay nghiên cứu nào chứng minh.)